忆单词忆单词

quầy chuyên dụng

专柜

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— quầy: huyền(低降) · chuyên: ngang(平调) · dụng: nặng(低促、带喉塞)

quầy chuyên dụng 专柜

释义

常用搭配

quầy chuyên dụng mỹ phẩm
化妆品专柜
quầy chuyên dụng điện thoại
手机专柜

例句

Tôi mua nước hoa ở quầy chuyên dụng.
我在专柜买了香水。
Quầy chuyên dụng này bán đồ điện tử.
这个专柜卖电子产品。

买东西结账

常见问题

专柜用越南语怎么说?
「专柜」的越南语是 quầy chuyên dụng。
quầy chuyên dụng 是什么意思?
quầy chuyên dụng 在越南语中意思是「专柜」,词性为名词。专门销售某类商品的柜台。
quầy chuyên dụng 怎么读?
quầy chuyên dụng 有 3 个音节:quầy: huyền(低降) · chuyên: ngang(平调) · dụng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quầy chuyên dụng 怎么造句?
例如:Tôi mua nước hoa ở quầy chuyên dụng.(我在专柜买了香水。);Quầy chuyên dụng này bán đồ điện tử.(这个专柜卖电子产品。)。

想真正记住「quầy chuyên dụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练