忆单词忆单词

quả bóng

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— quả: hỏi(降升) · bóng: sắc(高升)

quả bóng 球

释义

常用搭配

đá quả bóng
踢球
ném quả bóng
扔球

例句

Cậu bé đang chơi với quả bóng.
男孩正在玩球。
Quả bóng lăn ra ngoài sân.
球滚出了场外。

出现在这些词条的例句中

球场运动

常见问题

球用越南语怎么说?
「球」的越南语是 quả bóng。
quả bóng 是什么意思?
quả bóng 在越南语中意思是「球」,词性为名词。球(体育用具)。
quả bóng 怎么读?
quả bóng 有 2 个音节:quả: hỏi(降升) · bóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quả bóng 怎么造句?
例如:Cậu bé đang chơi với quả bóng.(男孩正在玩球。);Quả bóng lăn ra ngoài sân.(球滚出了场外。)。

想真正记住「quả bóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练