忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quả bóng
quả bóng
球
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quả: hỏi(降升) · bóng: sắc(高升)
释义
球(体育用具)
常用搭配
đá quả bóng
踢球
ném quả bóng
扔球
例句
Cậu bé đang chơi với quả bóng.
男孩正在玩球。
Quả bóng lăn ra ngoài sân.
球滚出了场外。
出现在这些词条的例句中
bóng đá
足球
đá
踢
lăn
滚动
ném
投
quỹ đạo
轨迹
bóng gôn
高尔夫球
bắt lấy
抓住
球场运动
bóng da
皮球
chơi bóng
打球
đánh đơn
单打
đánh đôi
双打
bóng gôn
高尔夫球
vợt bóng
球拍
常见问题
球用越南语怎么说?
「球」的越南语是 quả bóng。
quả bóng 是什么意思?
quả bóng 在越南语中意思是「球」,词性为名词。球(体育用具)。
quả bóng 怎么读?
quả bóng 有 2 个音节:quả: hỏi(降升) · bóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quả bóng 怎么造句?
例如:Cậu bé đang chơi với quả bóng.(男孩正在玩球。);Quả bóng lăn ra ngoài sân.(球滚出了场外。)。
想真正记住「quả bóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store