忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quân phục
quân phục
军装
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quân: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
军人穿的制服
常用搭配
mặc quân phục
穿军装
quân phục nghi lễ
礼仪军装
例句
Anh ấy mặc quân phục rất nghiêm chỉnh.
他穿军装很整齐。
Quân phục có nhiều kiểu khác nhau.
军装有很多种款式。
出现在这些词条的例句中
quân
军队
oai phong
威风
军队与爱国
diễu hành
游行
đạn dược
子弹
anh dũng
英勇
áp bức
压迫
nhân quyền
人权
lục quân
陆军
常见问题
军装用越南语怎么说?
「军装」的越南语是 quân phục。
quân phục 是什么意思?
quân phục 在越南语中意思是「军装」,词性为名词。军人穿的制服。
quân phục 怎么读?
quân phục 有 2 个音节:quân: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quân phục 常用吗?
quân phục 在越南语最常用的 5000 个词之内。
quân phục 怎么造句?
例如:Anh ấy mặc quân phục rất nghiêm chỉnh.(他穿军装很整齐。);Quân phục có nhiều kiểu khác nhau.(军装有很多种款式。)。
想真正记住「quân phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store