忆单词忆单词

quân phục

军装

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— quân: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)

quân phục 军装

释义

常用搭配

mặc quân phục
穿军装
quân phục nghi lễ
礼仪军装

例句

Anh ấy mặc quân phục rất nghiêm chỉnh.
他穿军装很整齐。
Quân phục có nhiều kiểu khác nhau.
军装有很多种款式。

出现在这些词条的例句中

常见上衣

常见问题

军装用越南语怎么说?
「军装」的越南语是 quân phục。
quân phục 是什么意思?
quân phục 在越南语中意思是「军装」,词性为名词。军人穿的制服。
quân phục 怎么读?
quân phục 有 2 个音节:quân: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quân phục 怎么造句?
例如:Anh ấy mặc quân phục rất nghiêm chỉnh.(他穿军装很整齐。);Quân phục có nhiều kiểu khác nhau.(军装有很多种款式。)。

想真正记住「quân phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练