忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quá cảnh
quá cảnh
过境
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quá: sắc(高升) · cảnh: hỏi(降升)
?
释义
过境,途经某地
常用搭配
quá cảnh tại Singapore
在新加坡过境
quá cảnh sân bay
机场过境
例句
Chúng tôi sẽ quá cảnh ở Bangkok.
我们将在曼谷过境。
Vé này cho phép quá cảnh hai lần.
这张票允许过境两次。
出现在这些词条的例句中
kinh khủng
不得了
水果与就餐
mắc cạn
搁浅
đài phun nước
喷泉
ống nhòm
望远镜
đèn giao thông
红绿灯
pô xe
排气管
xe ôm
摩托出租车
常见问题
过境用越南语怎么说?
「过境」的越南语是 quá cảnh。
quá cảnh 是什么意思?
quá cảnh 在越南语中意思是「过境」,词性为动词。过境,途经某地。
quá cảnh 怎么读?
quá cảnh 有 2 个音节:quá: sắc(高升) · cảnh: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quá cảnh 常用吗?
quá cảnh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
quá cảnh 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ quá cảnh ở Bangkok.(我们将在曼谷过境。);Vé này cho phép quá cảnh hai lần.(这张票允许过境两次。)。
想真正记住「quá cảnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store