忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quy tắc
quy tắc
规则
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quy: ngang(平调) · tắc: sắc(高升)
释义
规则,规范
常用搭配
quy tắc ứng xử
行为规则
quy tắc an toàn
安全规则
例句
Bạn phải tuân thủ quy tắc.
你必须遵守规则。
Quy tắc ở đây rất nghiêm ngặt.
这里的规则很严格。
出现在这些词条的例句中
áp đặt
施加
cung nữ
宫女
ngoại lệ
例外
tuân thủ
遵守
nghiêm khắc
严格
khinh thường
蔑视
thành thói quen xã hội
约定俗成
phá vỡ
打破
核心概念词 08
hồi ức
回忆
hôn nhân
婚姻
sinh học
生物
kinh doanh
商业
cơ sở
基础
hòa bình
和平
常见问题
规则用越南语怎么说?
「规则」的越南语是 quy tắc。
quy tắc 是什么意思?
quy tắc 在越南语中意思是「规则」,词性为名词。规则,规范。
quy tắc 怎么读?
quy tắc 有 2 个音节:quy: ngang(平调) · tắc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quy tắc 怎么造句?
例如:Bạn phải tuân thủ quy tắc.(你必须遵守规则。);Quy tắc ở đây rất nghiêm ngặt.(这里的规则很严格。)。
想真正记住「quy tắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store