忆单词忆单词

quả nhiên

果然

副词 越南语

声调 2 个音节 —— quả: hỏi(降升) · nhiên: ngang(平调) ?

quả nhiên 果然

释义

常用搭配

quả nhiên đúng
果然对
quả nhiên xảy ra
果然发生了

例句

Quả nhiên trời mưa như dự báo.
果然下雨了,和预报一样。
Anh ấy quả nhiên đến muộn.
他果然迟到了。

表达情感小词

常见问题

果然用越南语怎么说?
「果然」的越南语是 quả nhiên。
quả nhiên 是什么意思?
quả nhiên 在越南语中意思是「果然」,词性为副词。果然,的确如此。
quả nhiên 怎么读?
quả nhiên 有 2 个音节:quả: hỏi(降升) · nhiên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quả nhiên 常用吗?
quả nhiên 在越南语最常用的 5000 个词之内。
quả nhiên 怎么造句?
例如:Quả nhiên trời mưa như dự báo.(果然下雨了,和预报一样。);Anh ấy quả nhiên đến muộn.(他果然迟到了。)。

想真正记住「quả nhiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练