忆单词忆单词

quán triệt

贯彻

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— quán: sắc(高升) · triệt: nặng(低促、带喉塞)

quán triệt 贯彻

释义

常用搭配

quán triệt tư tưởng
贯彻思想
quán triệt chính sách
贯彻政策

例句

Chúng ta cần quán triệt mục tiêu.
我们要贯彻目标。
Lãnh đạo đã quán triệt chỉ thị mới.
领导已贯彻新指示。

表达与交流

常见问题

贯彻用越南语怎么说?
「贯彻」的越南语是 quán triệt。
quán triệt 是什么意思?
quán triệt 在越南语中意思是「贯彻」,词性为动词。彻底理解并贯彻执行。
quán triệt 怎么读?
quán triệt 有 2 个音节:quán: sắc(高升) · triệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quán triệt 怎么造句?
例如:Chúng ta cần quán triệt mục tiêu.(我们要贯彻目标。);Lãnh đạo đã quán triệt chỉ thị mới.(领导已贯彻新指示。)。

想真正记住「quán triệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练