忆单词忆单词

quán quân

冠军

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— quán: sắc(高升) · quân: ngang(平调)

quán quân 冠军

释义

常用搭配

giành quán quân
夺得冠军
quán quân thế giới
世界冠军

例句

Anh ấy là quán quân năm nay.
他是今年的冠军。
Đội chúng tôi đã trở thành quán quân.
我们队成为了冠军。

赛场争锋

常见问题

冠军用越南语怎么说?
「冠军」的越南语是 quán quân。
quán quân 是什么意思?
quán quân 在越南语中意思是「冠军」,词性为名词。冠军,比赛中获得第一名的人或队。
quán quân 怎么读?
quán quân 有 2 个音节:quán: sắc(高升) · quân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quán quân 怎么造句?
例如:Anh ấy là quán quân năm nay.(他是今年的冠军。);Đội chúng tôi đã trở thành quán quân.(我们队成为了冠军。)。

想真正记住「quán quân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练