忆单词忆单词

quốc dân

国民

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— quốc: sắc(高升) · dân: ngang(平调)

quốc dân 国民

释义

常用搭配

toàn thể quốc dân
全国国民
quốc dân đại biểu
国民代表

例句

Ý kiến của quốc dân rất quan trọng.
国民的意见很重要。
Quốc dân đoàn kết xây dựng đất nước.
国民团结建设国家。

世界各国风貌

常见问题

国民用越南语怎么说?
「国民」的越南语是 quốc dân。
quốc dân 是什么意思?
quốc dân 在越南语中意思是「国民」,词性为名词。国民;全国人民。
quốc dân 怎么读?
quốc dân 有 2 个音节:quốc: sắc(高升) · dân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quốc dân 怎么造句?
例如:Ý kiến của quốc dân rất quan trọng.(国民的意见很重要。);Quốc dân đoàn kết xây dựng đất nước.(国民团结建设国家。)。

想真正记住「quốc dân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练