忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
què
同形词:
quê
què
瘸
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— què: huyền(低降)
释义
瘸,跛,腿脚不便
常用搭配
bị què chân
腿瘸了
đi què
瘸行
例句
Anh ấy bị què sau tai nạn.
他事故后瘸了。
Cô ấy đi què nhưng vẫn vui vẻ.
她虽然瘸行但依然快乐。
腿脚部位
chân
腿
ngón chân
脚趾
mu bàn chân
脚背
lòng bàn chân
脚掌
bàn chân
脚
gót chân
脚后跟
常见问题
瘸用越南语怎么说?
「瘸」的越南语是 què。
què 是什么意思?
què 在越南语中意思是「瘸」,词性为形容词。瘸,跛,腿脚不便。
què 怎么读?
què 有 1 个音节:què: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
què 怎么造句?
例如:Anh ấy bị què sau tai nạn.(他事故后瘸了。);Cô ấy đi què nhưng vẫn vui vẻ.(她虽然瘸行但依然快乐。)。
想真正记住「què」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store