忆单词忆单词

quốc vụ viện

国务院

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— quốc: sắc(高升) · vụ: nặng(低促、带喉塞) · viện: nặng(低促、带喉塞)

quốc vụ viện 国务院

释义

常用搭配

Thủ tướng Quốc vụ viện
国务院总理
Quốc vụ viện Trung Quốc
中国国务院

例句

Quốc vụ viện vừa ban hành chính sách mới.
国务院刚出台了新政策。
Ông ấy là thành viên Quốc vụ viện.
他是国务院成员。

相关词条

常见问题

国务院用越南语怎么说?
「国务院」的越南语是 quốc vụ viện。
quốc vụ viện 是什么意思?
quốc vụ viện 在越南语中意思是「国务院」,词性为名词。国务院(中国最高行政机关)。
quốc vụ viện 怎么读?
quốc vụ viện 有 3 个音节:quốc: sắc(高升) · vụ: nặng(低促、带喉塞) · viện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quốc vụ viện 怎么造句?
例如:Quốc vụ viện vừa ban hành chính sách mới.(国务院刚出台了新政策。);Ông ấy là thành viên Quốc vụ viện.(他是国务院成员。)。

想真正记住「quốc vụ viện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练