忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quản gia
quản gia
管家
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quản: hỏi(降升) · gia: ngang(平调)
?
释义
管家,负责管理家庭事务的人
常用搭配
quản gia trung thành
忠诚的管家
quản gia riêng
私人管家
例句
Quản gia chăm sóc ngôi nhà.
管家照顾房子。
Cô ấy thuê một quản gia mới.
她雇了一个新管家。
烹饪准备
khí thải
尾气
diệt vong
灭亡
rên rỉ
呻吟
chìa khóa xe
车钥匙
siêu xe
跑车
quẹo gấp
急转弯
常见问题
管家用越南语怎么说?
「管家」的越南语是 quản gia。
quản gia 是什么意思?
quản gia 在越南语中意思是「管家」,词性为名词。管家,负责管理家庭事务的人。
quản gia 怎么读?
quản gia 有 2 个音节:quản: hỏi(降升) · gia: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quản gia 常用吗?
quản gia 在越南语最常用的 5000 个词之内。
quản gia 怎么造句?
例如:Quản gia chăm sóc ngôi nhà.(管家照顾房子。);Cô ấy thuê một quản gia mới.(她雇了一个新管家。)。
想真正记住「quản gia」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store