忆单词忆单词

quản gia

管家

名词 越南语

声调 2 个音节 —— quản: hỏi(降升) · gia: ngang(平调) ?

quản gia 管家

释义

常用搭配

quản gia trung thành
忠诚的管家
quản gia riêng
私人管家

例句

Quản gia chăm sóc ngôi nhà.
管家照顾房子。
Cô ấy thuê một quản gia mới.
她雇了一个新管家。

烹饪准备

常见问题

管家用越南语怎么说?
「管家」的越南语是 quản gia。
quản gia 是什么意思?
quản gia 在越南语中意思是「管家」,词性为名词。管家,负责管理家庭事务的人。
quản gia 怎么读?
quản gia 有 2 个音节:quản: hỏi(降升) · gia: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quản gia 常用吗?
quản gia 在越南语最常用的 5000 个词之内。
quản gia 怎么造句?
例如:Quản gia chăm sóc ngôi nhà.(管家照顾房子。);Cô ấy thuê một quản gia mới.(她雇了一个新管家。)。

想真正记住「quản gia」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练