忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quan tâm
quan tâm
关心
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quan: ngang(平调) · tâm: ngang(平调)
?
释义
关心,关注
常用搭配
quan tâm sức khỏe
关心健康
quan tâm gia đình
关心家庭
例句
Tôi rất quan tâm đến bạn.
我很关心你。
Cô ấy luôn quan tâm mọi người.
她总是关心大家。
出现在这些词条的例句中
mẫu mã
款式
dư luận
舆论
mới nổi
新兴
danh lợi
名利
lãi suất
利息
cha dượng
继父
chính trị
政治
hàng hiệu
名牌儿
情感与感受
phán đoán
判断
họ
他们
giờ
小时
thỏa mãn
满足
vui vẻ
快乐
lòng nhân ái
爱心
常见问题
关心用越南语怎么说?
「关心」的越南语是 quan tâm。
quan tâm 是什么意思?
quan tâm 在越南语中意思是「关心」,词性为动词。关心,关注。
quan tâm 怎么读?
quan tâm 有 2 个音节:quan: ngang(平调) · tâm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quan tâm 常用吗?
quan tâm 在越南语最常用的 500 个词之内。
quan tâm 怎么造句?
例如:Tôi rất quan tâm đến bạn.(我很关心你。);Cô ấy luôn quan tâm mọi người.(她总是关心大家。)。
想真正记住「quan tâm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store