忆单词忆单词

quan trọng nhất

首要

形容词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— quan: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞) · nhất: sắc(高升)

quan trọng nhất 首要

释义

常用搭配

vấn đề quan trọng nhất
首要问题
ưu tiên quan trọng nhất
首要优先

例句

Sức khỏe là quan trọng nhất.
健康是首要的。
Việc này là quan trọng nhất hiện nay.
这件事现在最为首要。

出现在这些词条的例句中

表达程度词

常见问题

首要用越南语怎么说?
「首要」的越南语是 quan trọng nhất。
quan trọng nhất 是什么意思?
quan trọng nhất 在越南语中意思是「首要」,词性为形容词。最重要的,首要的。
quan trọng nhất 怎么读?
quan trọng nhất 有 3 个音节:quan: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞) · nhất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quan trọng nhất 怎么造句?
例如:Sức khỏe là quan trọng nhất.(健康是首要的。);Việc này là quan trọng nhất hiện nay.(这件事现在最为首要。)。

想真正记住「quan trọng nhất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练