忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quyên góp
quyên góp
捐
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quyên: ngang(平调) · góp: sắc(高升)
释义
捐,捐献
常用搭配
quyên góp tiền
捐钱
quyên góp quần áo
捐衣服
例句
Chúng tôi quyên góp cho trẻ em nghèo.
我们为贫困儿童捐款。
Cô ấy quyên góp sách cho thư viện.
她为图书馆捐书。
出现在这些词条的例句中
kêu gọi
呼吁
từ thiện
慈善
bị thiên tai
受灾
相关词条
quyền
权
quyền anh
拳击
quyền lợi
权利
quyền lực
权力
常见问题
捐用越南语怎么说?
「捐」的越南语是 quyên góp。
quyên góp 是什么意思?
quyên góp 在越南语中意思是「捐」,词性为动词。捐,捐献。
quyên góp 怎么读?
quyên góp 有 2 个音节:quyên: ngang(平调) · góp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quyên góp 怎么造句?
例如:Chúng tôi quyên góp cho trẻ em nghèo.(我们为贫困儿童捐款。);Cô ấy quyên góp sách cho thư viện.(她为图书馆捐书。)。
想真正记住「quyên góp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store