忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quý tộc
quý tộc
贵族
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quý: sắc(高升) · tộc: nặng(低促、带喉塞)
释义
贵族,拥有特权的上层阶级
常用搭配
gia đình quý tộc
贵族家庭
dòng dõi quý tộc
贵族血统
例句
Anh ấy sinh ra trong gia đình quý tộc.
他出生在贵族家庭。
Quý tộc thường sống xa hoa.
贵族通常生活奢华。
身份与角色
diễn viên chính
主演
bổ nhiệm
任命
người bình thường
普通人
ủy viên
委员
giáo sư hướng dẫn
导师
biên kịch
编剧
常见问题
贵族用越南语怎么说?
「贵族」的越南语是 quý tộc。
quý tộc 是什么意思?
quý tộc 在越南语中意思是「贵族」,词性为名词。贵族,拥有特权的上层阶级。
quý tộc 怎么读?
quý tộc 有 2 个音节:quý: sắc(高升) · tộc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quý tộc 怎么造句?
例如:Anh ấy sinh ra trong gia đình quý tộc.(他出生在贵族家庭。);Quý tộc thường sống xa hoa.(贵族通常生活奢华。)。
想真正记住「quý tộc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store