忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quá trình
quá trình
过程
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quá: sắc(高升) · trình: huyền(低降)
?
释义
过程,进程
常用搭配
quá trình học tập
学习过程
quá trình phát triển
发展过程
例句
Quá trình làm việc rất quan trọng.
工作过程很重要。
Quá trình này kéo dài hai năm.
这个过程持续了两年。
出现在这些词条的例句中
lão hóa
衰老
giảm tốc
减速
mô phỏng
模拟
kiện tụng
诉讼
tự động hóa
自动化
trao đổi chất
新陈代谢
tốn thời gian
耗时
toàn bộ quá trình
全程
表达方式
phía
方
quên
忘
tác dụng
作用
làm được
做到
biểu thị
表示
trải qua
经过
常见问题
过程用越南语怎么说?
「过程」的越南语是 quá trình。
quá trình 是什么意思?
quá trình 在越南语中意思是「过程」,词性为名词。过程,进程。
quá trình 怎么读?
quá trình 有 2 个音节:quá: sắc(高升) · trình: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quá trình 常用吗?
quá trình 在越南语最常用的 2000 个词之内。
quá trình 怎么造句?
例如:Quá trình làm việc rất quan trọng.(工作过程很重要。);Quá trình này kéo dài hai năm.(这个过程持续了两年。)。
想真正记住「quá trình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store