忆单词忆单词

quá trình

过程

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— quá: sắc(高升) · trình: huyền(低降)

quá trình 过程

释义

常用搭配

quá trình học tập
学习过程
quá trình phát triển
发展过程

例句

Quá trình làm việc rất quan trọng.
工作过程很重要。
Quá trình này kéo dài hai năm.
这个过程持续了两年。

出现在这些词条的例句中

表达方式

常见问题

过程用越南语怎么说?
「过程」的越南语是 quá trình。
quá trình 是什么意思?
quá trình 在越南语中意思是「过程」,词性为名词。过程,进程。
quá trình 怎么读?
quá trình 有 2 个音节:quá: sắc(高升) · trình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quá trình 怎么造句?
例如:Quá trình làm việc rất quan trọng.(工作过程很重要。);Quá trình này kéo dài hai năm.(这个过程持续了两年。)。

想真正记住「quá trình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练