忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quen thuộc
quen thuộc
熟悉
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quen: ngang(平调) · thuộc: nặng(低促、带喉塞)
释义
熟悉,了解
亲切,常见
常用搭配
quen thuộc với
对……熟悉
cảnh vật quen thuộc
熟悉的景物
例句
Tôi rất quen thuộc với nơi này.
我对这里很熟悉。
Gương mặt ấy trông thật quen thuộc.
那张脸看起来很熟悉。
出现在这些词条的例句中
bóng dáng
身影
quá quen thuộc
司空见惯
相关词条
quen biết
相识
quen tai thuộc lòng
耳熟能详
quẹo gấp
急转弯
quét
扫
常见问题
熟悉用越南语怎么说?
「熟悉」的越南语是 quen thuộc。
quen thuộc 是什么意思?
quen thuộc 在越南语中意思是「熟悉」,词性为形容词。熟悉,了解;亲切,常见。
quen thuộc 怎么读?
quen thuộc 有 2 个音节:quen: ngang(平调) · thuộc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quen thuộc 怎么造句?
例如:Tôi rất quen thuộc với nơi này.(我对这里很熟悉。);Gương mặt ấy trông thật quen thuộc.(那张脸看起来很熟悉。)。
想真正记住「quen thuộc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store