忆单词忆单词

quen thuộc

熟悉

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— quen: ngang(平调) · thuộc: nặng(低促、带喉塞)

quen thuộc 熟悉

释义

常用搭配

quen thuộc với
对……熟悉
cảnh vật quen thuộc
熟悉的景物

例句

Tôi rất quen thuộc với nơi này.
我对这里很熟悉。
Gương mặt ấy trông thật quen thuộc.
那张脸看起来很熟悉。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

熟悉用越南语怎么说?
「熟悉」的越南语是 quen thuộc。
quen thuộc 是什么意思?
quen thuộc 在越南语中意思是「熟悉」,词性为形容词。熟悉,了解;亲切,常见。
quen thuộc 怎么读?
quen thuộc 有 2 个音节:quen: ngang(平调) · thuộc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quen thuộc 怎么造句?
例如:Tôi rất quen thuộc với nơi này.(我对这里很熟悉。);Gương mặt ấy trông thật quen thuộc.(那张脸看起来很熟悉。)。

想真正记住「quen thuộc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练