忆单词忆单词

quyết định

决定

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— quyết: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)

quyết định 决定

释义

常用搭配

quyết định cuối cùng
最终决定
quyết định nhanh chóng
迅速决定

例句

Tôi đã quyết định đi du học.
我决定去留学。
Cô ấy quyết định nghỉ việc.
她决定辞职。

出现在这些词条的例句中

核心动词 06

常见问题

决定用越南语怎么说?
「决定」的越南语是 quyết định。
quyết định 是什么意思?
quyết định 在越南语中意思是「决定」,词性为动词。决定,作出选择。
quyết định 怎么读?
quyết định 有 2 个音节:quyết: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quyết định 怎么造句?
例如:Tôi đã quyết định đi du học.(我决定去留学。);Cô ấy quyết định nghỉ việc.(她决定辞职。)。

想真正记住「quyết định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练