忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quyết định
quyết định
决定
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quyết: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)
释义
决定,作出选择
常用搭配
quyết định cuối cùng
最终决定
quyết định nhanh chóng
迅速决定
例句
Tôi đã quyết định đi du học.
我决定去留学。
Cô ấy quyết định nghỉ việc.
她决定辞职。
出现在这些词条的例句中
quyền
权
hợp tác
合作
quan trọng
重要
yếu tố
因素
vật chất
物质
phản đối
反对
lý
理
cân nhắc
考虑
核心动词 06
chọn
选择
cười
笑
giúp
帮
đứng
站
tham gia
参加
hiểu
了解
常见问题
决定用越南语怎么说?
「决定」的越南语是 quyết định。
quyết định 是什么意思?
quyết định 在越南语中意思是「决定」,词性为动词。决定,作出选择。
quyết định 怎么读?
quyết định 有 2 个音节:quyết: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quyết định 怎么造句?
例如:Tôi đã quyết định đi du học.(我决定去留学。);Cô ấy quyết định nghỉ việc.(她决定辞职。)。
想真正记住「quyết định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store