忆单词忆单词

quyết sách

决策

名词 越南语

声调 2 个音节 —— quyết: sắc(高升) · sách: sắc(高升) ?

quyết sách 决策

释义

常用搭配

đưa ra quyết sách
作出决策
quyết sách chiến lược
战略决策

例句

Chính phủ đã đưa ra quyết sách mới.
政府出台了新决策。
Quyết sách này rất quan trọng.
这个决策很重要。

亲子与立场

常见问题

决策用越南语怎么说?
「决策」的越南语是 quyết sách。
quyết sách 是什么意思?
quyết sách 在越南语中意思是「决策」,词性为名词。决策,政策决断。
quyết sách 怎么读?
quyết sách 有 2 个音节:quyết: sắc(高升) · sách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quyết sách 怎么造句?
例如:Chính phủ đã đưa ra quyết sách mới.(政府出台了新决策。);Quyết sách này rất quan trọng.(这个决策很重要。)。

想真正记住「quyết sách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练