忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quốc hữu
quốc hữu
国有
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quốc: sắc(高升) · hữu: ngã(带喉塞的高升)
释义
属于国家所有的
常用搭配
doanh nghiệp quốc hữu
国有企业
tài sản quốc hữu
国有资产
例句
Công ty này là doanh nghiệp quốc hữu.
这家公司是国有企业。
Đất đai là tài sản quốc hữu.
土地是国有资产。
财务进阶
thấu chi
透支
làm giàu
致富
tiền đặt cọc
定金
lương năm
年薪
sổ tiết kiệm
存折
tiêu điều
萧条
常见问题
国有用越南语怎么说?
「国有」的越南语是 quốc hữu。
quốc hữu 是什么意思?
quốc hữu 在越南语中意思是「国有」,词性为形容词。属于国家所有的。
quốc hữu 怎么读?
quốc hữu 有 2 个音节:quốc: sắc(高升) · hữu: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quốc hữu 怎么造句?
例如:Công ty này là doanh nghiệp quốc hữu.(这家公司是国有企业。);Đất đai là tài sản quốc hữu.(土地是国有资产。)。
想真正记住「quốc hữu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store