忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quảng bá
quảng bá
推广
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quảng: hỏi(降升) · bá: sắc(高升)
释义
推广,宣传
常用搭配
quảng bá sản phẩm
推广产品
quảng bá thương hiệu
推广品牌
例句
Chúng tôi đang quảng bá sản phẩm mới.
我们正在推广新产品。
Cần quảng bá du lịch địa phương.
需要推广本地旅游。
相关词条
quần vợt
网球
quân y
军医
quảng cáo
广告
quãng đường
路程
常见问题
推广用越南语怎么说?
「推广」的越南语是 quảng bá。
quảng bá 是什么意思?
quảng bá 在越南语中意思是「推广」,词性为动词。推广,宣传。
quảng bá 怎么读?
quảng bá 有 2 个音节:quảng: hỏi(降升) · bá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quảng bá 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang quảng bá sản phẩm mới.(我们正在推广新产品。);Cần quảng bá du lịch địa phương.(需要推广本地旅游。)。
想真正记住「quảng bá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store