忆单词忆单词

quảng bá

推广

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— quảng: hỏi(降升) · bá: sắc(高升)

quảng bá 推广

释义

常用搭配

quảng bá sản phẩm
推广产品
quảng bá thương hiệu
推广品牌

例句

Chúng tôi đang quảng bá sản phẩm mới.
我们正在推广新产品。
Cần quảng bá du lịch địa phương.
需要推广本地旅游。

相关词条

常见问题

推广用越南语怎么说?
「推广」的越南语是 quảng bá。
quảng bá 是什么意思?
quảng bá 在越南语中意思是「推广」,词性为动词。推广,宣传。
quảng bá 怎么读?
quảng bá 有 2 个音节:quảng: hỏi(降升) · bá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quảng bá 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang quảng bá sản phẩm mới.(我们正在推广新产品。);Cần quảng bá du lịch địa phương.(需要推广本地旅游。)。

想真正记住「quảng bá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练