忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quần chúng
quần chúng
群众
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quần: huyền(低降) · chúng: sắc(高升)
释义
群众,大众
常用搭配
ý kiến quần chúng
群众意见
lực lượng quần chúng
群众力量
例句
Quần chúng rất ủng hộ.
群众很支持。
Ý kiến quần chúng rất quan trọng.
群众意见很重要。
出现在这些词条的例句中
diễn viên quần chúng
群演
相关词条
quần cargo
工装裤
quan chức
官员
quân cờ
棋子
quán cóc
路边摊
常见问题
群众用越南语怎么说?
「群众」的越南语是 quần chúng。
quần chúng 是什么意思?
quần chúng 在越南语中意思是「群众」,词性为名词。群众,大众。
quần chúng 怎么读?
quần chúng 有 2 个音节:quần: huyền(低降) · chúng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quần chúng 怎么造句?
例如:Quần chúng rất ủng hộ.(群众很支持。);Ý kiến quần chúng rất quan trọng.(群众意见很重要。)。
想真正记住「quần chúng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store