忆单词忆单词

quảng cáo

广告

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— quảng: hỏi(降升) · cáo: sắc(高升)

quảng cáo 广告

释义

常用搭配

quảng cáo truyền hình
电视广告
đăng quảng cáo
登广告

例句

Tôi thấy quảng cáo sản phẩm mới trên TV.
我在电视上看到了新产品广告。
Công ty đang chạy quảng cáo trên mạng.
公司正在网上做广告。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 03

常见问题

广告用越南语怎么说?
「广告」的越南语是 quảng cáo。
quảng cáo 是什么意思?
quảng cáo 在越南语中意思是「广告」,词性为名词。通过媒体、标语等传播信息以推广产品、服务等。
quảng cáo 怎么读?
quảng cáo 有 2 个音节:quảng: hỏi(降升) · cáo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quảng cáo 怎么造句?
例如:Tôi thấy quảng cáo sản phẩm mới trên TV.(我在电视上看到了新产品广告。);Công ty đang chạy quảng cáo trên mạng.(公司正在网上做广告。)。

想真正记住「quảng cáo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练