忆单词忆单词

quy định

规定

名词 越南语

声调 2 个音节 —— quy: ngang(平调) · định: nặng(低促、带喉塞) ?

quy định 规定

释义

常用搭配

quy định mới
新规定
tuân thủ quy định
遵守规定

例句

Chúng ta phải theo quy định.
我们必须遵守规定。
Có quy định về giờ làm việc.
有工作时间的规定。

出现在这些词条的例句中

法律与规定

常见问题

规定用越南语怎么说?
「规定」的越南语是 quy định。
quy định 是什么意思?
quy định 在越南语中意思是「规定」,词性为名词。规定,规章,制度。
quy định 怎么读?
quy định 有 2 个音节:quy: ngang(平调) · định: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quy định 常用吗?
quy định 在越南语最常用的 3000 个词之内。
quy định 怎么造句?
例如:Chúng ta phải theo quy định.(我们必须遵守规定。);Có quy định về giờ làm việc.(有工作时间的规定。)。

想真正记住「quy định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练