忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quy hoạch
quy hoạch
规划
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quy: ngang(平调) · hoạch: nặng(低促、带喉塞)
释义
规划,制定计划或布局
常用搭配
quy hoạch đô thị
城市规划
quy hoạch đất đai
土地规划
例句
Thành phố đang quy hoạch lại khu vực này.
城市正在重新规划这个区域。
Chính phủ quy hoạch phát triển kinh tế.
政府规划经济发展。
出现在这些词条的例句中
khu vực lớn
大片
相关词条
quý giá
珍贵
quý hiếm
珍稀
quy luật
规律
quy mô
规模
常见问题
规划用越南语怎么说?
「规划」的越南语是 quy hoạch。
quy hoạch 是什么意思?
quy hoạch 在越南语中意思是「规划」,词性为动词。规划,制定计划或布局。
quy hoạch 怎么读?
quy hoạch 有 2 个音节:quy: ngang(平调) · hoạch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quy hoạch 怎么造句?
例如:Thành phố đang quy hoạch lại khu vực này.(城市正在重新规划这个区域。);Chính phủ quy hoạch phát triển kinh tế.(政府规划经济发展。)。
想真正记住「quy hoạch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store