忆单词忆单词

quy hoạch

规划

动词 越南语

声调 2 个音节 —— quy: ngang(平调) · hoạch: nặng(低促、带喉塞) ?

quy hoạch 规划

释义

常用搭配

quy hoạch đô thị
城市规划
quy hoạch đất đai
土地规划

例句

Thành phố đang quy hoạch lại khu vực này.
城市正在重新规划这个区域。
Chính phủ quy hoạch phát triển kinh tế.
政府规划经济发展。

出现在这些词条的例句中

城镇与街区

常见问题

规划用越南语怎么说?
「规划」的越南语是 quy hoạch。
quy hoạch 是什么意思?
quy hoạch 在越南语中意思是「规划」,词性为动词。规划,制定计划或布局。
quy hoạch 怎么读?
quy hoạch 有 2 个音节:quy: ngang(平调) · hoạch: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quy hoạch 常用吗?
quy hoạch 在越南语最常用的 8000 个词之内。
quy hoạch 怎么造句?
例如:Thành phố đang quy hoạch lại khu vực này.(城市正在重新规划这个区域。);Chính phủ quy hoạch phát triển kinh tế.(政府规划经济发展。)。

想真正记住「quy hoạch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练