忆单词忆单词

quầy bar

酒吧

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— quầy: huyền(低降) · bar: ngang(平调)

quầy bar 酒吧

释义

常用搭配

quầy bar khách sạn
酒店酒吧
ngồi ở quầy bar
坐在酒吧柜台

例句

Chúng ta gặp nhau ở quầy bar nhé.
我们在酒吧见面吧。
Anh ấy đang pha chế ở quầy bar.
他正在酒吧柜台调酒。

饮品点单必备

常见问题

酒吧用越南语怎么说?
「酒吧」的越南语是 quầy bar。
quầy bar 是什么意思?
quầy bar 在越南语中意思是「酒吧」,词性为名词。供应酒水饮料的酒吧柜台;酒吧场所。
quầy bar 怎么读?
quầy bar 有 2 个音节:quầy: huyền(低降) · bar: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quầy bar 怎么造句?
例如:Chúng ta gặp nhau ở quầy bar nhé.(我们在酒吧见面吧。);Anh ấy đang pha chế ở quầy bar.(他正在酒吧柜台调酒。)。

想真正记住「quầy bar」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练