忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quá khen
quá khen
过奖
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quá: sắc(高升) · khen: ngang(平调)
释义
过奖,夸奖得过分
常用搭配
quá khen rồi
您过奖了
không dám quá khen
不敢当,过奖
例句
Anh quá khen tôi rồi.
你过奖我了。
Cô ấy khiêm tốn nói: 'Quá khen!'
她谦虚地说:“过奖!”
情绪百态
nói chuyện phiếm
说闲话
ra vẻ ta đây
逞能
thì thầm
交头接耳
mặt đỏ tai hồng
面红耳赤
quên ăn quên ngủ
废寝忘食
bị người khác thao túng
任人宰割
常见问题
过奖用越南语怎么说?
「过奖」的越南语是 quá khen。
quá khen 是什么意思?
quá khen 在越南语中意思是「过奖」,词性为动词。过奖,夸奖得过分。
quá khen 怎么读?
quá khen 有 2 个音节:quá: sắc(高升) · khen: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quá khen 怎么造句?
例如:Anh quá khen tôi rồi.(你过奖我了。);Cô ấy khiêm tốn nói: 'Quá khen!'(她谦虚地说:“过奖!”)。
想真正记住「quá khen」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store