忆单词忆单词

quan lại

官吏

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— quan: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)

quan lại 官吏

释义

常用搭配

quan lại tham nhũng
贪污官吏
quan lại địa phương
地方官吏

例句

Ngày xưa có nhiều quan lại tham nhũng.
古时候有很多贪污官吏。
Quan lại địa phương đến kiểm tra.
地方官吏来检查。

职业与职场

常见问题

官吏用越南语怎么说?
「官吏」的越南语是 quan lại。
quan lại 是什么意思?
quan lại 在越南语中意思是「官吏」,词性为名词。官员,官吏。
quan lại 怎么读?
quan lại 有 2 个音节:quan: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quan lại 怎么造句?
例如:Ngày xưa có nhiều quan lại tham nhũng.(古时候有很多贪污官吏。);Quan lại địa phương đến kiểm tra.(地方官吏来检查。)。

想真正记住「quan lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练