忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quan lại
quan lại
官吏
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quan: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
官员,官吏
常用搭配
quan lại tham nhũng
贪污官吏
quan lại địa phương
地方官吏
例句
Ngày xưa có nhiều quan lại tham nhũng.
古时候有很多贪污官吏。
Quan lại địa phương đến kiểm tra.
地方官吏来检查。
紧急救援
nô lệ
奴隶
súng bắn tỉa
狙击枪
vợt tennis
网球拍
hạ lưu
下游
thượng nguồn
上游
ngầm
暗中
常见问题
官吏用越南语怎么说?
「官吏」的越南语是 quan lại。
quan lại 是什么意思?
quan lại 在越南语中意思是「官吏」,词性为名词。官员,官吏。
quan lại 怎么读?
quan lại 有 2 个音节:quan: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quan lại 常用吗?
quan lại 在越南语最常用的 8000 个词之内。
quan lại 怎么造句?
例如:Ngày xưa có nhiều quan lại tham nhũng.(古时候有很多贪污官吏。);Quan lại địa phương đến kiểm tra.(地方官吏来检查。)。
想真正记住「quan lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store