忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quốc tế
quốc tế
国际
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quốc: sắc(高升) · tế: sắc(高升)
释义
国际的,涉及多个国家的
常用搭配
quan hệ quốc tế
国际关系
công ty quốc tế
国际公司
例句
Hội nghị quốc tế sẽ diễn ra vào tuần tới.
国际会议将在下周举行。
Anh ấy làm việc cho một tổ chức quốc tế.
他在一家国际组织工作。
出现在这些词条的例句中
hợp tác
合作
tiêu chuẩn
标准
sân bay
机场
tổ chức
组织
nhà ga
航站楼
báo chí
报刊
cứu trợ
救助
thi đấu
赛
核心概念词 07
lý do
理由
khoa học
科学
không gian
空间
tốc độ
速度
hiệu quả
效果
kinh tế
经济
常见问题
国际用越南语怎么说?
「国际」的越南语是 quốc tế。
quốc tế 是什么意思?
quốc tế 在越南语中意思是「国际」,词性为形容词。国际的,涉及多个国家的。
quốc tế 怎么读?
quốc tế 有 2 个音节:quốc: sắc(高升) · tế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quốc tế 怎么造句?
例如:Hội nghị quốc tế sẽ diễn ra vào tuần tới.(国际会议将在下周举行。);Anh ấy làm việc cho một tổ chức quốc tế.(他在一家国际组织工作。)。
想真正记住「quốc tế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store