忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quãng đường
quãng đường
路程
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quãng: ngã(带喉塞的高升) · đường: huyền(低降)
?
释义
路程,距离
常用搭配
quãng đường dài
长路程
quãng đường di chuyển
移动路程
例句
Quãng đường từ nhà đến trường khá xa.
从家到学校的路程很远。
Chúng tôi đã đi một quãng đường dài.
我们走了一段很长的路程。
出现在这些词条的例句中
rút ngắn
缩短
旅途途中
dọc đường
沿途
giữa chừng
中途
hết xăng
没油了
bình xăng
油箱
đồng hồ nhiên liệu
油量表
phí đỗ xe
停车费
常见问题
路程用越南语怎么说?
「路程」的越南语是 quãng đường。
quãng đường 是什么意思?
quãng đường 在越南语中意思是「路程」,词性为名词。路程,距离。
quãng đường 怎么读?
quãng đường 有 2 个音节:quãng: ngã(带喉塞的高升) · đường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quãng đường 常用吗?
quãng đường 在越南语最常用的 5000 个词之内。
quãng đường 怎么造句?
例如:Quãng đường từ nhà đến trường khá xa.(从家到学校的路程很远。);Chúng tôi đã đi một quãng đường dài.(我们走了一段很长的路程。)。
想真正记住「quãng đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store