忆单词忆单词

quá mức

过度

副词 越南语

声调 2 个音节 —— quá: sắc(高升) · mức: sắc(高升) ?

quá mức 过度

释义

常用搭配

quá mức cần thiết
过度必要
tiêu thụ quá mức
过度消费

例句

Anh ấy làm việc quá mức.
他工作过度。
Đừng lo lắng quá mức.
不要过度担心。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

过度用越南语怎么说?
「过度」的越南语是 quá mức。
quá mức 是什么意思?
quá mức 在越南语中意思是「过度」,词性为副词。过度,过分。
quá mức 怎么读?
quá mức 有 2 个音节:quá: sắc(高升) · mức: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quá mức 常用吗?
quá mức 在越南语最常用的 5000 个词之内。
quá mức 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc quá mức.(他工作过度。);Đừng lo lắng quá mức.(不要过度担心。)。

想真正记住「quá mức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练