忆单词忆单词

quảng trường

广场

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— quảng: hỏi(降升) · trường: huyền(低降)

quảng trường 广场

释义

常用搭配

quảng trường trung tâm
市中心广场
đi dạo ở quảng trường
在广场散步

例句

Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường.
我们在广场见面。
Quảng trường này rất rộng.
这个广场很大。

出现在这些词条的例句中

出行路上

常见问题

广场用越南语怎么说?
「广场」的越南语是 quảng trường。
quảng trường 是什么意思?
quảng trường 在越南语中意思是「广场」,词性为名词。广场。
quảng trường 怎么读?
quảng trường 有 2 个音节:quảng: hỏi(降升) · trường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quảng trường 怎么造句?
例如:Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường.(我们在广场见面。);Quảng trường này rất rộng.(这个广场很大。)。

想真正记住「quảng trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练