忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quảng trường
quảng trường
广场
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quảng: hỏi(降升) · trường: huyền(低降)
释义
广场
常用搭配
quảng trường trung tâm
市中心广场
đi dạo ở quảng trường
在广场散步
例句
Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường.
我们在广场见面。
Quảng trường này rất rộng.
这个广场很大。
出现在这些词条的例句中
bia kỷ niệm
纪念碑
出行路上
bãi đậu xe
停车场
rẽ trái
左转
rẽ phải
右转
lộ trình
路线
đường sắt
铁路
cơ sở vật chất
设施
常见问题
广场用越南语怎么说?
「广场」的越南语是 quảng trường。
quảng trường 是什么意思?
quảng trường 在越南语中意思是「广场」,词性为名词。广场。
quảng trường 怎么读?
quảng trường 有 2 个音节:quảng: hỏi(降升) · trường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quảng trường 怎么造句?
例如:Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường.(我们在广场见面。);Quảng trường này rất rộng.(这个广场很大。)。
想真正记住「quảng trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store