忆单词忆单词

quốc phòng

国防

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— quốc: sắc(高升) · phòng: huyền(低降)

quốc phòng 国防

释义

常用搭配

bộ quốc phòng
国防部
chiến lược quốc phòng
国防战略

例句

Quốc phòng là ưu tiên hàng đầu.
国防是首要任务。
Họ làm việc trong lĩnh vực quốc phòng.
他们在国防领域工作。

出现在这些词条的例句中

军营日常

常见问题

国防用越南语怎么说?
「国防」的越南语是 quốc phòng。
quốc phòng 是什么意思?
quốc phòng 在越南语中意思是「国防」,词性为名词。国防。
quốc phòng 怎么读?
quốc phòng 有 2 个音节:quốc: sắc(高升) · phòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quốc phòng 怎么造句?
例如:Quốc phòng là ưu tiên hàng đầu.(国防是首要任务。);Họ làm việc trong lĩnh vực quốc phòng.(他们在国防领域工作。)。

想真正记住「quốc phòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练