忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quan trọng
quan trọng
重要
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quan: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)
释义
重要,关键
常用搭配
rất quan trọng
非常重要
vấn đề quan trọng
重要问题
例句
Gia đình rất quan trọng với tôi.
家庭对我很重要。
Đây là một quyết định quan trọng.
这是一个重要的决定。
出现在这些词条的例句中
não
大脑
tình
情感
việc
事
y tế
医疗
báo cáo
报告
dữ liệu
数据
học tập
学习
thật sự
真正
实用形容词集
thối
烂
sạch
干净
chính gốc
地道
hoành tráng
盛大
chói tai
难听
đinh tai
刺耳
常见问题
重要用越南语怎么说?
「重要」的越南语是 quan trọng。
quan trọng 是什么意思?
quan trọng 在越南语中意思是「重要」,词性为形容词。重要,关键。
quan trọng 怎么读?
quan trọng 有 2 个音节:quan: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quan trọng 怎么造句?
例如:Gia đình rất quan trọng với tôi.(家庭对我很重要。);Đây là một quyết định quan trọng.(这是一个重要的决定。)。
想真正记住「quan trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store