忆单词忆单词

quan trọng

重要

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— quan: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)

quan trọng 重要

释义

常用搭配

rất quan trọng
非常重要
vấn đề quan trọng
重要问题

例句

Gia đình rất quan trọng với tôi.
家庭对我很重要。
Đây là một quyết định quan trọng.
这是一个重要的决定。

出现在这些词条的例句中

实用形容词集

常见问题

重要用越南语怎么说?
「重要」的越南语是 quan trọng。
quan trọng 是什么意思?
quan trọng 在越南语中意思是「重要」,词性为形容词。重要,关键。
quan trọng 怎么读?
quan trọng 有 2 个音节:quan: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quan trọng 怎么造句?
例如:Gia đình rất quan trọng với tôi.(家庭对我很重要。);Đây là một quyết định quan trọng.(这是一个重要的决定。)。

想真正记住「quan trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练