忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quy cách
quy cách
规格
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quy: ngang(平调) · cách: sắc(高升)
释义
规格,标准
常用搭配
quy cách sản phẩm
产品规格
quy cách đóng gói
包装规格
例句
Sản phẩm này có nhiều quy cách khác nhau.
这产品有多种规格。
Vui lòng kiểm tra quy cách trước khi mua.
购买前请检查规格。
相关词条
quỳ
跪
quỷ
鬼怪
quý cô
女士
quỹ công ích
公积金
常见问题
规格用越南语怎么说?
「规格」的越南语是 quy cách。
quy cách 是什么意思?
quy cách 在越南语中意思是「规格」,词性为名词。规格,标准。
quy cách 怎么读?
quy cách 有 2 个音节:quy: ngang(平调) · cách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quy cách 怎么造句?
例如:Sản phẩm này có nhiều quy cách khác nhau.(这产品有多种规格。);Vui lòng kiểm tra quy cách trước khi mua.(购买前请检查规格。)。
想真正记住「quy cách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store