忆单词忆单词

quy cách

规格

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— quy: ngang(平调) · cách: sắc(高升)

quy cách 规格

释义

常用搭配

quy cách sản phẩm
产品规格
quy cách đóng gói
包装规格

例句

Sản phẩm này có nhiều quy cách khác nhau.
这产品有多种规格。
Vui lòng kiểm tra quy cách trước khi mua.
购买前请检查规格。

相关词条

常见问题

规格用越南语怎么说?
「规格」的越南语是 quy cách。
quy cách 是什么意思?
quy cách 在越南语中意思是「规格」,词性为名词。规格,标准。
quy cách 怎么读?
quy cách 有 2 个音节:quy: ngang(平调) · cách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quy cách 怎么造句?
例如:Sản phẩm này có nhiều quy cách khác nhau.(这产品有多种规格。);Vui lòng kiểm tra quy cách trước khi mua.(购买前请检查规格。)。

想真正记住「quy cách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练