忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quốc bảo
quốc bảo
国宝
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quốc: sắc(高升) · bảo: hỏi(降升)
?
释义
国家的珍贵宝物
常用搭配
quốc bảo văn hóa
文化国宝
được công nhận là quốc bảo
被认定为国宝
例句
Bức tranh này là quốc bảo.
这幅画是国宝。
Con rùa Hồ Gươm là quốc bảo của Việt Nam.
还剑湖的龟是越南的国宝。
出现在这些词条的例句中
gấu trúc lớn
大熊猫
历史与考古
nhân vật lịch sử
历史人物
nhà sử học
历史学家
người xưa
古人
truyền thừa
传承
đám tang
葬礼
thời trung cổ
中世纪
常见问题
国宝用越南语怎么说?
「国宝」的越南语是 quốc bảo。
quốc bảo 是什么意思?
quốc bảo 在越南语中意思是「国宝」,词性为名词。国家的珍贵宝物。
quốc bảo 怎么读?
quốc bảo 有 2 个音节:quốc: sắc(高升) · bảo: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quốc bảo 常用吗?
quốc bảo 在越南语最常用的 8000 个词之内。
quốc bảo 怎么造句?
例如:Bức tranh này là quốc bảo.(这幅画是国宝。);Con rùa Hồ Gươm là quốc bảo của Việt Nam.(还剑湖的龟是越南的国宝。)。
想真正记住「quốc bảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store