忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
H
拼音 H 开头的中文词用越南语怎么说
共 478 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
化工厂
nhà máy hoá chất
化合物
hợp chất
化解
hóa giải
化身
hóa thân
化石
hóa thạch
化纤
sợi hóa học
化险为夷
biến nguy thành an
化学
hóa học
化验
xét nghiệm
划
chèo (thuyền)
划船
chèo thuyền
划时代
mở ra kỷ nguyên mới
划算
đáng giá
画
vẽ
画册
sách tranh
画儿
bức tranh
画家
hoạ sĩ
画龙点睛
vẽ rồng điểm mắt
画蛇添足
vẽ rắn thêm chân
画展
triển lãm tranh
话
lời
话费
cước điện thoại
话剧
kịch nói
怀旧
hoài cổ
怀念
nhớ nhung
怀疑
nghi ngờ
怀孕
mang thai
槐树
cây hoè
坏处
tác hại
坏了
hỏng
坏人
kẻ xấu
坏事
việc xấu
欢呼
hoan hô
欢聚
tụ họp vui vẻ
欢声笑语
tiếng cười vui vẻ
欢迎
chào mừng
欢迎
hoan nghênh
环保
bảo vệ môi trường
环岛
vòng xoay
环节
mắt xích
环境
môi trường
缓缓
chậm rãi
缓解
giảm bớt
缓慢
chậm chạp
幻觉
ảo giác
幻想
ảo tưởng
幻影
ảo ảnh
唤起
gợi lên
换
đổi
换成
thay thành
换床单
thay ga giường
换汇
đổi tiền
换货
đổi hàng
换取
đổi lấy
换位
đổi chỗ
换言之
nói cách khác
浣熊
gấu mèo
患
mắc
患病
mắc bệnh
患有
mắc (bệnh)
荒
hoang
荒凉
hoang vắng
荒谬
vô lý
荒唐
hoang đường
慌
hoảng
皇帝
hoàng đế
皇宫
hoàng cung
皇后
hoàng hậu
皇上
hoàng thượng
皇室
hoàng gia
黄瓜
dưa chuột
黄牌
thẻ vàng
黄色
màu vàng
蝗虫
châu chấu
恍然大悟
chợt hiểu ra
晃
lắc lư
谎言
lời nói dối
灰
xám
灰尘
bụi
灰色
màu xám
灰心
nản lòng
恢复
khôi phục
挥霍
phung phí
辉煌
huy hoàng
回
về
回报
đáp lại
回避
lảng tránh
回答
trả lời
回顾
nhìn lại
回国
về nước
回家
về nhà
回来
trở về
回升
tăng trở lại
回收
tái chế
回首
ngoảnh lại
回头
quay đầu
回想
hồi tưởng
回信
hồi âm
回形针
ghim giấy
回忆
hồi ức
回忆录
hồi ký
毁
phá hủy
毁灭
hủy diệt
汇合
hội tụ
汇聚
tụ hội
汇款
chuyển tiền
汇率
tỷ giá
会
sẽ
会场
hội trường
会谈
hội đàm
会议
cuộc họp
会议室
phòng họp
会意
hiểu ý
会员
hội viên
会诊
hội chẩn
绘画
vẽ tranh
绘声绘色
sống động như thật
贿赂
hối lộ
昏迷
hôn mê
婚车
xe hoa
婚礼
đám cưới
婚礼
lễ cưới
婚纱
váy cưới
婚宴
tiệc cưới
婚姻
hôn nhân
混
trộn
混蛋
khốn kiếp
混乱
hỗn loạn
混凝土
bê tông
混凝土搅拌机
máy trộn bê tông
混凝土柱
cột bê tông
混淆
nhầm lẫn
混浊
đục ngầu
活
sống
活动
hoạt động
活该
đáng đời
活泼
hoạt bát
活期
gửi không kỳ hạn
活跃
hoạt động sôi nổi
火
lửa
火柴
diêm
火车
tàu
火车
tàu hỏa
火车头
đầu máy
火车站
ga tàu hỏa
火锅
lẩu
火候
lửa (nấu ăn)
火花
tia lửa
火鸡
gà tây
火箭
tên lửa
火炬
đuốc
火烈鸟
hồng hạc
火龙果
thanh long
火热
nóng bỏng
火山
ngọn núi lửa
火腿
giăm bông
火星
sao Hỏa
火焰
ngọn lửa
火影忍者
Naruto
火灾
hỏa hoạn
火种棒
thanh đánh lửa
伙
bọn
伙伴
đối tác
或
hoặc
或多或少
ít nhiều
或是
hoặc là
货
hàng hóa
货币
tiền tệ
货运
vận chuyển hàng hóa
获得
đạt được
获奖
đoạt giải
获悉
được biết
祸害
tai họa
霍金
Hawking
霍乱
bệnh tả
行列
hàng ngũ
行情
thị trường
行业
ngành
1
2