忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chậm rãi
chậm rãi
缓缓
副词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chậm: nặng(低促、带喉塞) · rãi: ngã(带喉塞的高升)
释义
缓慢地
慢慢地
常用搭配
đi chậm rãi
缓缓走
nói chậm rãi
缓缓说
例句
Anh ấy bước đi chậm rãi trên đường.
他在路上缓缓地走。
Cô giáo nói chậm rãi để học sinh hiểu.
老师缓缓地说让学生明白。
出现在这些词条的例句中
người khổng lồ
巨人
时间表达进阶
đến sớm
提早
đặc biệt đến
专程
nhân cơ hội
趁机
vô cớ
无故
chờ cơ hội
伺机
tranh thủ sớm
趁早
常见问题
缓缓用越南语怎么说?
「缓缓」的越南语是 chậm rãi。
chậm rãi 是什么意思?
chậm rãi 在越南语中意思是「缓缓」,词性为副词。缓慢地;慢慢地。
chậm rãi 怎么读?
chậm rãi 有 2 个音节:chậm: nặng(低促、带喉塞) · rãi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chậm rãi 怎么造句?
例如:Anh ấy bước đi chậm rãi trên đường.(他在路上缓缓地走。);Cô giáo nói chậm rãi để học sinh hiểu.(老师缓缓地说让学生明白。)。
想真正记住「chậm rãi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store