忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chậm rãi
chậm rãi
缓缓
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chậm: nặng(低促、带喉塞) · rãi: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
缓慢地
慢慢地
常用搭配
đi chậm rãi
缓缓走
nói chậm rãi
缓缓说
例句
Anh ấy bước đi chậm rãi trên đường.
他在路上缓缓地走。
Cô giáo nói chậm rãi để học sinh hiểu.
老师缓缓地说让学生明白。
出现在这些词条的例句中
người khổng lồ
巨人
试衣与奢侈品
đồng hồ thông minh
智能手表
điện thoại gập
翻盖手机
hươu cao cổ
长颈鹿
cửa hàng trang sức
珠宝店
đóng cửa
打烊
hàng xa xỉ
奢侈品
常见问题
缓缓用越南语怎么说?
「缓缓」的越南语是 chậm rãi。
chậm rãi 是什么意思?
chậm rãi 在越南语中意思是「缓缓」,词性为副词。缓慢地;慢慢地。
chậm rãi 怎么读?
chậm rãi 有 2 个音节:chậm: nặng(低促、带喉塞) · rãi: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chậm rãi 常用吗?
chậm rãi 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chậm rãi 怎么造句?
例如:Anh ấy bước đi chậm rãi trên đường.(他在路上缓缓地走。);Cô giáo nói chậm rãi để học sinh hiểu.(老师缓缓地说让学生明白。)。
想真正记住「chậm rãi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store