忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lảng tránh
lảng tránh
回避
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lảng: hỏi(降升) · tránh: sắc(高升)
释义
回避,躲避
常用搭配
lảng tránh trách nhiệm
回避责任
lảng tránh câu hỏi
回避问题
例句
Anh ấy luôn lảng tránh câu hỏi này.
他总是回避这个问题。
Đừng lảng tránh trách nhiệm của mình.
不要回避自己的责任。
高效交流
phục tùng
服从
hội đàm
会谈
truyền đạt
传达
thăm viếng
拜访
vỗ tay
鼓掌
lời nói
言语
常见问题
回避用越南语怎么说?
「回避」的越南语是 lảng tránh。
lảng tránh 是什么意思?
lảng tránh 在越南语中意思是「回避」,词性为动词。回避,躲避。
lảng tránh 怎么读?
lảng tránh 有 2 个音节:lảng: hỏi(降升) · tránh: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lảng tránh 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn lảng tránh câu hỏi này.(他总是回避这个问题。);Đừng lảng tránh trách nhiệm của mình.(不要回避自己的责任。)。
想真正记住「lảng tránh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store