忆单词忆单词

về nước

回国

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— về: huyền(低降) · nước: sắc(高升)

về nước 回国

释义

常用搭配

về nước học tập
回国学习
về nước làm việc
回国工作

例句

Tôi sẽ về nước vào tuần sau.
我下周要回国。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy về nước.
毕业后,他回国了。

出现在这些词条的例句中

出行必经之地

常见问题

回国用越南语怎么说?
「回国」的越南语是 về nước。
về nước 是什么意思?
về nước 在越南语中意思是「回国」,词性为动词。回国,返回自己的国家。
về nước 怎么读?
về nước 有 2 个音节:về: huyền(低降) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
về nước 怎么造句?
例如:Tôi sẽ về nước vào tuần sau.(我下周要回国。);Sau khi tốt nghiệp, anh ấy về nước.(毕业后,他回国了。)。

想真正记住「về nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练