忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
về nước
về nước
回国
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— về: huyền(低降) · nước: sắc(高升)
?
释义
回国,返回自己的国家
常用搭配
về nước học tập
回国学习
về nước làm việc
回国工作
例句
Tôi sẽ về nước vào tuần sau.
我下周要回国。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy về nước.
毕业后,他回国了。
出现在这些词条的例句中
được biết
获悉
nghe nói
听说
骑行与地铁出行
quần vợt
网球
nhảy cao
跳高
kia
那边
giữ
保持
người đi bộ
行人
tàu điện ngầm
地铁
常见问题
回国用越南语怎么说?
「回国」的越南语是 về nước。
về nước 是什么意思?
về nước 在越南语中意思是「回国」,词性为动词。回国,返回自己的国家。
về nước 怎么读?
về nước 有 2 个音节:về: huyền(低降) · nước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
về nước 常用吗?
về nước 在越南语最常用的 5000 个词之内。
về nước 怎么造句?
例如:Tôi sẽ về nước vào tuần sau.(我下周要回国。);Sau khi tốt nghiệp, anh ấy về nước.(毕业后,他回国了。)。
想真正记住「về nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store