忆单词忆单词

vận chuyển hàng hóa

货运

动词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— vận: nặng(低促、带喉塞) · chuyển: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降) · hóa: sắc(高升)

vận chuyển hàng hóa 货运

释义

常用搭配

vận chuyển hàng hóa quốc tế
国际货运

例句

Công ty này vận chuyển hàng hóa rất nhanh.
这家公司货运很快。
Vận chuyển hàng hóa cần cẩn thận.
货运需要小心。

相关词条

常见问题

货运用越南语怎么说?
「货运」的越南语是 vận chuyển hàng hóa。
vận chuyển hàng hóa 是什么意思?
vận chuyển hàng hóa 在越南语中意思是「货运」,词性为动词。运输货物,货运。
vận chuyển hàng hóa 怎么读?
vận chuyển hàng hóa 有 4 个音节:vận: nặng(低促、带喉塞) · chuyển: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降) · hóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vận chuyển hàng hóa 怎么造句?
例如:Công ty này vận chuyển hàng hóa rất nhanh.(这家公司货运很快。);Vận chuyển hàng hóa cần cẩn thận.(货运需要小心。)。

想真正记住「vận chuyển hàng hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练