忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Hawking
Hawking
霍金
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
霍金(英国著名物理学家、宇宙学家)
常用搭配
lý thuyết của Hawking
霍金理论
cuốn sách của Hawking
霍金的书
例句
Hawking đã viết cuốn sách 'Lược sử thời gian'.
霍金写了《时间简史》这本书。
Hawking là nhà khoa học nổi tiếng thế giới.
霍金是世界著名的科学家。
相关词条
hậu thuẫn
后盾
hậu trường
幕后
hay
还是
hãy
请
常见问题
霍金用越南语怎么说?
「霍金」的越南语是 Hawking。
Hawking 是什么意思?
Hawking 在越南语中意思是「霍金」,词性为名词。霍金(英国著名物理学家、宇宙学家)。
Hawking 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Hawking 怎么造句?
例如:Hawking đã viết cuốn sách 'Lược sử thời gian'.(霍金写了《时间简史》这本书。);Hawking là nhà khoa học nổi tiếng thế giới.(霍金是世界著名的科学家。)。
想真正记住「Hawking」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store