忆单词忆单词

Hawking

霍金

名词 CEFR C1 越南语
Hawking 霍金

释义

常用搭配

lý thuyết của Hawking
霍金理论
cuốn sách của Hawking
霍金的书

例句

Hawking đã viết cuốn sách 'Lược sử thời gian'.
霍金写了《时间简史》这本书。
Hawking là nhà khoa học nổi tiếng thế giới.
霍金是世界著名的科学家。

相关词条

常见问题

霍金用越南语怎么说?
「霍金」的越南语是 Hawking。
Hawking 是什么意思?
Hawking 在越南语中意思是「霍金」,词性为名词。霍金(英国著名物理学家、宇宙学家)。
Hawking 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Hawking 怎么造句?
例如:Hawking đã viết cuốn sách 'Lược sử thời gian'.(霍金写了《时间简史》这本书。);Hawking là nhà khoa học nổi tiếng thế giới.(霍金是世界著名的科学家。)。

想真正记住「Hawking」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练