忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đáng giá
đáng giá
划算
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đáng: sắc(高升) · giá: sắc(高升)
?
释义
值得,合算,划得来
常用搭配
mua hàng đáng giá
买东西划算
đầu tư đáng giá
投资划算
例句
Chiếc xe này rất đáng giá.
这辆车很划算。
Mua vé sớm sẽ đáng giá hơn.
提前买票更划算。
出现在这些词条的例句中
quá đáng
过分
美味佳肴
bàn ăn
餐桌
khay
托盘
món ngon
佳肴
thịnh soạn
丰盛
khúc quanh bất ngờ
峰回路转
ăn ở
生活
常见问题
划算用越南语怎么说?
「划算」的越南语是 đáng giá。
đáng giá 是什么意思?
đáng giá 在越南语中意思是「划算」,词性为形容词。值得,合算,划得来。
đáng giá 怎么读?
đáng giá 有 2 个音节:đáng: sắc(高升) · giá: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đáng giá 常用吗?
đáng giá 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đáng giá 怎么造句?
例如:Chiếc xe này rất đáng giá.(这辆车很划算。);Mua vé sớm sẽ đáng giá hơn.(提前买票更划算。)。
想真正记住「đáng giá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store