忆单词忆单词

vẽ tranh

绘画

动词 越南语

声调 2 个音节 —— vẽ: ngã(带喉塞的高升) · tranh: ngang(平调) ?

vẽ tranh 绘画

释义

常用搭配

vẽ tranh phong cảnh
绘画风景
vẽ tranh chân dung
绘画肖像

例句

Tôi thích vẽ tranh vào cuối tuần.
我喜欢周末进行绘画。
Cô bé đang vẽ tranh trong lớp.
小女孩正在课堂上绘画。

出现在这些词条的例句中

休闲时光 2

常见问题

绘画用越南语怎么说?
「绘画」的越南语是 vẽ tranh。
vẽ tranh 是什么意思?
vẽ tranh 在越南语中意思是「绘画」,词性为动词。用颜料、铅笔等在纸上作画。
vẽ tranh 怎么读?
vẽ tranh 有 2 个音节:vẽ: ngã(带喉塞的高升) · tranh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vẽ tranh 常用吗?
vẽ tranh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
vẽ tranh 怎么造句?
例如:Tôi thích vẽ tranh vào cuối tuần.(我喜欢周末进行绘画。);Cô bé đang vẽ tranh trong lớp.(小女孩正在课堂上绘画。)。

想真正记住「vẽ tranh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练