忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
gợi lên
gợi lên
唤起
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gợi: nặng(低促、带喉塞) · lên: ngang(平调)
释义
唤起,引发(记忆、情感等)
常用搭配
gợi lên ký ức
唤起记忆
gợi lên cảm xúc
唤起情感
例句
Bức tranh này gợi lên tuổi thơ tôi.
这幅画唤起了我的童年。
Âm nhạc gợi lên nhiều cảm xúc.
音乐唤起了许多情感。
情感百态
kính yêu
爱戴
áp đảo
压倒
chê bai
嫌弃
vận rủi
厄运
tình nghĩa
情谊
tỉnh ngộ
醒悟
常见问题
唤起用越南语怎么说?
「唤起」的越南语是 gợi lên。
gợi lên 是什么意思?
gợi lên 在越南语中意思是「唤起」,词性为动词。唤起,引发(记忆、情感等)。
gợi lên 怎么读?
gợi lên 有 2 个音节:gợi: nặng(低促、带喉塞) · lên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gợi lên 怎么造句?
例如:Bức tranh này gợi lên tuổi thơ tôi.(这幅画唤起了我的童年。);Âm nhạc gợi lên nhiều cảm xúc.(音乐唤起了许多情感。)。
想真正记住「gợi lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store