忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đối tác
đối tác
伙伴
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đối: sắc(高升) · tác: sắc(高升)
?
释义
伙伴,合作关系中的一方
常用搭配
đối tác kinh doanh
商业伙伴
đối tác chiến lược
战略伙伴
例句
Chúng tôi là đối tác lâu năm.
我们是长期伙伴。
Công ty cần tìm đối tác mới.
公司需要寻找新伙伴。
出现在这些词条的例句中
gặp gỡ
相遇
sáp nhập
合并
thương lượng
协商
đa phương diện
多方面
trong và ngoài nước
中外
合同与企业合作
mời làm việc
聘请
thủy thủ
船员
doanh nghiệp
企业
vụ trưởng
司长
hôi
臭
quét
扫
常见问题
伙伴用越南语怎么说?
「伙伴」的越南语是 đối tác。
đối tác 是什么意思?
đối tác 在越南语中意思是「伙伴」,词性为名词。伙伴,合作关系中的一方。
đối tác 怎么读?
đối tác 有 2 个音节:đối: sắc(高升) · tác: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đối tác 常用吗?
đối tác 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đối tác 怎么造句?
例如:Chúng tôi là đối tác lâu năm.(我们是长期伙伴。);Công ty cần tìm đối tác mới.(公司需要寻找新伙伴。)。
想真正记住「đối tác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store