忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hỏa hoạn
hỏa hoạn
火灾
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hỏa: hỏi(降升) · hoạn: nặng(低促、带喉塞)
释义
火灾
常用搭配
phòng chống hỏa hoạn
防火灾
báo động hỏa hoạn
火灾警报
例句
Có một vụ hỏa hoạn lớn ở thành phố.
市里发生了一场火灾。
Chúng ta cần biết cách phòng tránh hỏa hoạn.
我们要懂得如何防火灾。
出现在这些词条的例句中
thoát nạn
逃生
相关词条
hóa giải
化解
hòa giải
和解
hóa học
化学
hoa hồng
玫瑰
常见问题
火灾用越南语怎么说?
「火灾」的越南语是 hỏa hoạn。
hỏa hoạn 是什么意思?
hỏa hoạn 在越南语中意思是「火灾」,词性为名词。火灾。
hỏa hoạn 怎么读?
hỏa hoạn 有 2 个音节:hỏa: hỏi(降升) · hoạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hỏa hoạn 怎么造句?
例如:Có một vụ hỏa hoạn lớn ở thành phố.(市里发生了一场火灾。);Chúng ta cần biết cách phòng tránh hỏa hoạn.(我们要懂得如何防火灾。)。
想真正记住「hỏa hoạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store