忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
châu chấu
châu chấu
蝗虫
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— châu: ngang(平调) · chấu: sắc(高升)
?
释义
一种会跳跃的小型昆虫,常见于田野,能大量繁殖成灾
常用搭配
bầy châu chấu
蝗虫群
dịch châu chấu
蝗虫灾害
例句
Châu chấu ăn lá lúa.
蝗虫吃稻叶。
Năm nay có dịch châu chấu.
今年有蝗虫灾害。
家禽与兽医护理
dế
蟋蟀
một công đôi việc
一举两得
giá để giày
鞋架
bình minh
黎明
thu thập
采
động vật có vú
哺乳动物
常见问题
蝗虫用越南语怎么说?
「蝗虫」的越南语是 châu chấu。
châu chấu 是什么意思?
châu chấu 在越南语中意思是「蝗虫」,词性为名词。一种会跳跃的小型昆虫,常见于田野,能大量繁殖成灾。
châu chấu 怎么读?
châu chấu 有 2 个音节:châu: ngang(平调) · chấu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
châu chấu 常用吗?
châu chấu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
châu chấu 怎么造句?
例如:Châu chấu ăn lá lúa.(蝗虫吃稻叶。);Năm nay có dịch châu chấu.(今年有蝗虫灾害。)。
想真正记住「châu chấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store