忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hiểu ý
hiểu ý
会意
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiểu: hỏi(降升) · ý: sắc(高升)
?
释义
会意,理解对方的意思
常用搭配
hiểu ý nhau
彼此会意
hiểu ý qua ánh mắt
通过眼神会意
例句
Chúng tôi chỉ cần nhìn là hiểu ý nhau.
我们只需一看就会意了。
Cô ấy hiểu ý tôi ngay lập tức.
她马上就会意了我的意思。
出现在这些词条的例句中
hiểu
了解
một câu
一句话
ý chính
大意
không hiểu
不解
ý
意思
ý nghĩa
意义
bối rối không hiểu
迷惑不解
表达与澄清
dài dòng
冗长
lời thừa
废话
bánh tét
方粽
thì thầm
交头接耳
giải cứu
营救
hoàn toàn không
毫无
常见问题
会意用越南语怎么说?
「会意」的越南语是 hiểu ý。
hiểu ý 是什么意思?
hiểu ý 在越南语中意思是「会意」,词性为动词。会意,理解对方的意思。
hiểu ý 怎么读?
hiểu ý 有 2 个音节:hiểu: hỏi(降升) · ý: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiểu ý 常用吗?
hiểu ý 在越南语最常用的 2000 个词之内。
hiểu ý 怎么造句?
例如:Chúng tôi chỉ cần nhìn là hiểu ý nhau.(我们只需一看就会意了。);Cô ấy hiểu ý tôi ngay lập tức.(她马上就会意了我的意思。)。
想真正记住「hiểu ý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store